aérostat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khí cầu: Một loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí, sử dụng khí nóng hoặc khí nhẹ (như heli) để tạo lực nâng. Cấu trúc của nó thường bao gồm một túi khí lớn và một giỏ treo bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premiers aérostats ont été inventés à la fin du XVIIIe siècle. (Những chiếc khí cầu đầu tiên được phát minh vào cuối thế kỷ 18.)
- Nous avons fait un tour en aérostat au-dessus de la vallée. (Chúng tôi đã có một chuyến bay trên khí cầu ngang qua thung lũng.)
- L'aérostat est resté immobile dans le ciel bleu. (Chiếc khí cầu đứng yên trên bầu trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, "aérostat" có thể được dùng để phân biệt với "aéronef" (máy bay nặng hơn không khí).
- La catégorie des aérostats comprend les ballons et les dirigeables. (Hạng mục khí cầu bao gồm khinh khí cầu và khí cầu có động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aérostatique (adj): (thuộc về) khí cầu, khí cầu học.
- La portance aérostatique. (Lực nâng khí cầu.)
- Ballon (n.m): Khinh khí cầu, một loại "aérostat" phổ biến.
- Dirigeable (n.m): Khí cầu có động cơ, có thể điều khiển hướng bay.
Từ đồng nghĩa
- Ballon: Khinh khí cầu.
- Montgolfière: Khinh khí cầu dùng khí nóng (đặt theo tên nhà phát minh anh em nhà Montgolfier).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "aérostat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aérostat")