a la carte

/'ɑ:lɑ:'kɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
a la carte

We ordered our meal a la carte from the extensive menu.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Theo món, gọi riêng từng món: Cách gọi món ăn trong nhà hàng, nơi thực khách chọn trả tiền riêng lẻ cho từng món ăn cụ thể trong thực đơn, thay vì chọn một suất ăn đã được ấn định sẵn (set menu).
  2. Tính từ:

    • Theo món: Dùng để mô tả một bữa ăn hoặc một thực đơn được phục vụ theo cách cho phép chọn lẻ từng món.
  3. Danh từ:

    • Thực đơn gọi theo món: Bản thực đơn liệt kê các món ăn riêng lẻ với giá tiền cụ thể cho từng món.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • We decided to eat a la carte so everyone could order exactly what they wanted. (Chúng tôi quyết định ăn theo món để mỗi người có thể gọi chính xác món họ muốn.)
    • The restaurant serves both set menus and a la carte. (Nhà hàng phục vụ cả thực đơn đã đặt sẵn gọi theo món.)
  • Tính từ:

    • They offer an extensive a la carte menu featuring local specialties. (Họ cung cấp một thực đơn theo món phong phú với các món đặc sản địa phương.)
    • Is this an a la carte breakfast, or is it a buffet? (Đây bữa sáng gọi theo món, hay là tiệc tự chọn?)
  • Danh từ:

    • Please ask the waiter for the a la carte. (Hãy yêu cầu người phục vụ đưa thực đơn gọi theo món.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To order/dine a la carte": Gọi món/ăn theo kiểu chọn lẻ từng món.
    • For more flexibility, I prefer to order a la carte. (Để linh hoạt hơn, tôi thích gọi món theo kiểu chọn lẻ từng món.)
Biến thể từ gần giống
  • Set menu / Table d'hôte (n): Thực đơn đã được ấn định sẵn, thường bao gồm một số món với một mức giá cố định.
  • Buffet (n): Tiệc tự chọn, nơi thực khách tự lấy đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
  • By the dish: Theo từng món (cách diễn đạt đơn giản hơn, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "a la carte" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khái niệm này thường được dùng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực khác ( dụ: giáo dục, dịch vụ) để chỉ việc lựa chọn các thành phần riêng lẻ từ một danh sách lớn.
a la carte

We ordered our meal a la carte from the extensive menu.

phó từ
  1. theo món, gọi theo món, đặt theo món
    • to dine a_la_carte
      ăn cơm gọi theo món