abetter

abetter

An abetter provides support to a friend in need.

Định nghĩa

Danh từ: người tiếp tay, người xúi giục, người đồng lõa. "Abetter" chỉ một người giúp đỡ, khuyến khích hoặc kích động người khác thực hiện một hành động, thường hành vi phạm tội hoặc sai trái.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ cả tên trộm kẻ tiếp tay của hắn.)
  • ( ta bị buộc tội kẻ đồng lõa trong âm mưu lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accessory before the fact": có thể được coi một loại abetter, chỉ người giúp đỡ hoặc xúi giục trước khi tội phạm xảy ra.
  • "to act as an abetter": đóng vai trò kẻ tiếp tay.
    • He acted as an abetter by providing the getaway car. (Anh ta đóng vai trò kẻ tiếp tay bằng cách cung cấp xe tẩu thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Abet (động từ): xúi giục, tiếp tay.
    • He was accused of abetting the crime. (Anh ta bị buộc tội tiếp tay cho tội phạm.)
  • Abetment (danh từ): hành động tiếp tay, xúi giục.
    • The charge of abetment was proven in court. (Tội danh tiếp tay đã được chứng minh trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Accomplice: đồng phạm, người cùng tham gia vào tội phạm.
  • Instigator: kẻ xúi giục, người khởi xướng.
  • Accessory: kẻ đồng lõa, người gián tiếp tham gia vào tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abet in: tiếp tay trong (một hành động cụ thể).
    • They abetted him in the robbery. (Họ đã tiếp tay cho anh ta trong vụ cướp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To aid and abet": giúp đỡ tiếp tay (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • He was found guilty of aiding and abetting the escape. (Anh ta bị kết tội giúp đỡ tiếp tay cho việc trốn thoát.)