ablative

Không tìm thấy từ "ablative"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (Ngôn ngữ học) : Cách công cụ : Một trường hợp ngữ pháp (case) trong một số ngôn ngữ (như tiếng Latinh, tiếng Phạn) biểu thị công cụ, phương tiện, hoặc nguồn gốc của một hành động. Nó thường trả lời cho các câu hỏi "bằng cái gì?", "từ đâu?". Tính từ (Ngôn ngữ học) : (Thuộc) cách công cụ : Miêu tả một từ, hình thái từ, hoặc chức năng ngữ pháp liên quan đến cách công cụ. (Kỹ th...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Relating to or being the grammatical case that typically indicates separation, source, instrument, or manner : In the grammar of some languages (e.g., Latin, Sanskrit), this case marks nouns that answer questions like "from where?", "by what means?", or "in what way?". Tending to ablate; designed to wear away or vaporize under extreme heat : Describes a material or surfac...

See full definition →