abréviation

Học thuật
Thân thiện
abréviation

Une abréviation est souvent utilisée pour gagner de la place dans un texte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự viết tắt, từ viết tắt: Hành động rút ngắn một từ hoặc cụm từ bằng cách bỏ đi một số chữ cái, hoặc từ được tạo ra từ hành động đó.
    • Sự rút ngắn (thời gian): Hành động làm cho một khoảng thời gian ngắn hơn. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • "Dr." est l'abréviation de "Docteur". ("Dr." là từ viết tắt của "Docteur".)
    • L'abréviation "etc." signifie "et cetera". (Từ viết tắt "etc." có nghĩa là "et cetera".)
    • Écrire par abréviation est très courant dans les notes. (Viết tắtrất phổ biến trong các ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sigle": Một loại abréviation đặc biệt, được tạo thành từ các chữ cái đầu của một cụm từ được đọc như một từ mới (ví dụ: ONU, UNESCO).
  • "Acronyme": Một loại abréviation được tạo thành từ các chữ cái đầu hoặc âm tiết đầu của một cụm từ có thể được phát âm như một từ thông thường (ví dụ: sida, radar).
Biến thể từ gần giống
  • Abréger (động từ): viết tắt, rút ngắn.
    • On peut abréger "télévision" en "télé". (Người ta có thể viết tắt "télévision" thành "télé".)
  • Abrégé, abrégée (tính từ): được rút ngắn.
    • une version abrégée du roman (một phiên bản rút ngắn của cuốn tiểu thuyết)
Từ đồng nghĩa
  • Raccourci (danh từ giống đực): sự rút ngắn, lối tắt (có thể dùng trong ngữ cảnh viết hoặc không gian).
  • Sigle (danh từ giống đực): từ viết tắt tạo thành từ chữ cái đầu (xemmục trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "abréviation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abréviation".)

abréviation

Une abréviation est souvent utilisée pour gagner de la place dans un texte.

danh từ giống cái
  1. sự viết tắt, từ viết tắt
    • Ecrire par abréviation
      viết tắt
  2. () sự rút ngắn (thời gian)