absentéiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hay vắng mặt: Chỉ một người thường xuyên không có mặt tại nơi họ phải có mặt, như nơi làm việc, trường học, hoặc một cuộc họp.
- (Chính trị) Người theo chủ trương vắng mặt: Chỉ một chính trị gia hoặc một đại biểu cố tình không tham dự các phiên họp hoặc bỏ phiếu, thường như một hình thức phản đối hoặc bất hợp tác.
Tính từ:
- Hay vắng mặt: Dùng để mô tả một người có thói quen hoặc hành vi thường xuyên vắng mặt.
- (Chính trị) Theo chủ trương vắng mặt: Dùng để mô tả một lập trường, chính sách hoặc hành vi cố ý không tham gia vào các hoạt động chính trị hoặc nghị viện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Plusieurs absentéistes ont été convoqués par la direction. (Nhiều người hay vắng mặt đã bị ban giám đốc triệu tập.)
- Ce député est un absentéiste notoire, il manque la moitié des séances. (Vị dân biểu này là một người theo chủ trương vắng mặt khét tiếng, ông ta vắng mặt một nửa số phiên họp.)
Tính từ:
- Un employé absentéiste peut être sanctionné. (Một nhân viên hay vắng mặt có thể bị kỷ luật.)
- Une stratégie absentéiste a été adoptée par l'opposition. (Một chiến lược theo chủ trương vắng mặt đã được phe đối lập thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comportement absentéiste": Hành vi hay vắng mặt.
- Le comportement absentéiste est un problème majeur dans cette entreprise. (Hành vi hay vắng mặt là một vấn đề lớn trong công ty này.)
"Politique absentéiste": Chính sách vắng mặt (trong chính trị).
- La politique absentéiste de ce parti est une forme de protestation. (Chính sách vắng mặt của đảng này là một hình thức phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Absentéisme (danh từ): Tình trạng hay vắng mặt, chủ nghĩa vắng mặt.
- L'absentéisme scolaire est en hausse. (Tình trạng vắng mặt ở trường học đang gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Irréguiler/irrégulière (tính từ): Thất thường, không đều đặn (về sự có mặt).
- Défaillant/défaillante (tính từ/danh từ): Thiếu sót, không chu toàn (nhiệm vụ).
Từ trái nghĩa
- Assidu/assidue (tính từ): Chuyên cần, siêng năng.
- Présentiste (danh từ/tính từ): Người luôn có mặt (đặc biệt ở nơi làm việc dù không cần thiết).
tính từ
- hay vắng mặt.
- (chính trị) theo chủ trương vắng mặt, theo chính sách không tham gia.
danh từ
- người hay vắng mặt
- (chính trị) người chủ trương tránh mặt, người theo chính sách không tham gia