absorption

Không tìm thấy từ "absorption"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự hấp thụ, sự hút vào : Quá trình một chất lỏng, khí, ánh sáng, hoặc nhiệt lượng được lấy vào và giữ lại bên trong một vật chất khác. Sự thu hút hoàn toàn, sự say mê, miệt mài : Trạng thái tinh thần bị cuốn hút hoàn toàn vào một việc gì đó, đến mức không chú ý đến những thứ xung quanh. Sự đồng hóa : Quá trình một nhóm văn hóa hoặc xã hội bị hòa nhập và trở thành một phần c...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự hút, sự hấp thu : Chỉ quá trình một chất hoặc năng lượng được thu nhận và giữ lại bởi một chất khác. Sự ăn, sự uống : Chỉ hành động tiêu thụ thức ăn hoặc đồ uống. Sự nhập vào, sự hòa lẫn : Chỉ việc một cái gì đó bị thu hút và trở thành một phần của một tổng thể lớn hơn. Sự mải mê : Trạng thái tập trung hoàn toàn vào một việc gì đó, quên đi mọi thứ xung quanh. V...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The mental state of being preoccupied by something : A state where one's attention is fully occupied by a single thought or activity. Complete attention; intense mental effort : The act of concentrating all of one's mental faculties on a specific task or subject. The process of absorbing nutrients into the body after digestion : The biological process by which digested food mo...

See full definition →