absorptivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Khả năng hút, khả năng hấp thu: "absorptivité" là một thuật ngữ khoa học chỉ khả năng của một chất hoặc vật liệu trong việc hấp thụ năng lượng (như ánh sáng, nhiệt) hoặc một chất khác (như chất lỏng, khí).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'absorptivité de ce tissu est élevée. (Khả năng hấp thu của loại vải này rất cao.)
- Les scientifiques mesurent l'absorptivité de différents matériaux. (Các nhà khoa học đo lường khả năng hấp thu của các vật liệu khác nhau.)
- L'absorptivité acoustique de la pièce est insuffisante. (Khả năng hấp thu âm thanh của căn phòng là không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coefficient d'absorptivité": hệ số hấp thu.
- Le coefficient d'absorptivité est crucial pour les calculs thermiques. (Hệ số hấp thu rất quan trọng cho các tính toán nhiệt.)
"Absorptivité spécifique": khả năng hấp thu đặc hiệu.
- L'absorptivité spécifique varie selon la longueur d'onde. (Khả năng hấp thu đặc hiệu thay đổi tùy theo bước sóng.)
Biến thể và từ gần giống
Absorber (động từ): hấp thu, hút.
- L'éponge absorbe l'eau. (Miếng bọt biển hút nước.)
Absorbant, absorbante (tính từ): có tính hấp thu.
- Un papier absorbant. (Giấy thấm.)
Absorption (danh từ giống cái): sự hấp thu.
- L'absorption des nutriments. (Sự hấp thu chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Capacité d'absorption: khả năng hấp thu.
- Pouvoir absorbant: khả năng hấp thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "absorptivité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "absorptivité")
danh từ giống cái
- (hóa học) khả năng hút, khả năng hấp thu