abuse
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự lạm dụng : Hành động sử dụng một thứ gì đó sai mục đích, vượt quá giới hạn cho phép, hoặc một cách có hại. Sự ngược đãi, hành hạ : Hành động đối xử tàn nhẫn, bạo lực hoặc gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần với một người hoặc động vật. Sự lăng mạ, sỉ nhục : Lời nói hoặc hành động xúc phạm, làm nhục hoặc làm tổn thương người khác. Động từ : Lạm dụng : Sử dụng một thứ g...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Improper or excessive use : The act of using something in a wrong, harmful, or excessive way. Cruel or inhumane treatment : Physical, emotional, or psychological mistreatment of a person or animal. Rude or offensive language : Insulting, harsh, or verbally attacking words intended to hurt someone. Verb : To use improperly or excessively : To use something, especially a substan...
See full definition →