abvolt
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị đo hiệu điện thế: "abvolt" là một đơn vị đo hiệu điện thế trong hệ thống đơn vị CGS (centimet-gam-giây), tương đương với một phần trăm triệu của một vôn (10⁻⁸ vôn).
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị abvolt hiếm khi được sử dụng trong kỹ thuật điện hiện đại.)
- (Một vôn bằng một trăm triệu abvolt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abvolt" trong bối cảnh lịch sử: Đơn vị này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học cổ điển hoặc các nghiên cứu về hệ thống đo lường CGS.
- The abvolt was part of the electromagnetic unit system developed in the 19th century. (Abvolt là một phần của hệ thống đơn vị điện từ được phát triển vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Abvolt (danh từ): không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến statvolt (một đơn vị khác trong hệ CGS).
- Vôn (volt): đơn vị đo hiệu điện thế phổ biến hơn trong hệ SI.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; "abvolt" là một đơn vị chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.