acétique

Học thuật
Thân thiện
acétique

L'acide acétique est utilisé pour fabriquer du vinaigre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Thuộc về axit axetic hoặc giấm: Từ này mô tả các chất, quá trình hoặc đặc tính liên quan đến axit axetic (CH₃COOH), thành phần chính tạo nên giấm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide acétique est un composé chimique important. (Axit axetic là một hợp chất hóa học quan trọng.)
    • L'odeur acétique est reconnaissable dans le vinaigre. (Mùi axetic có thể nhận ra trong giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferment acétique": men giấm, vi khuẩn chuyển hóa rượu thành axit axetic.

    • Le vinaigre est produit grâce à l'action du ferment acétique. (Giấm được sản xuất nhờ tác động của men giấm.)
  • "Fermentation acétique": quá trình lên men giấm, quá trình oxy hóa rượu etylic thành axit axetic.

    • La fermentation acétique transforme le vin en vinaigre. (Quá trình lên men giấm biến rượu vang thành giấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide acétique (danh từ): axit axetic.
    • L'acide acétique dilué est utilisé en cuisine. (Axit axetic loãng được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinaigre (danh từ): giấm (chỉ sản phẩm, không phải tính chất hóa học).
  • Éthanoïque (tính từ): etanoic (tên hệ thống hóa học khác của axit axetic).
acétique

L'acide acétique est utilisé pour fabriquer du vinaigre.

tính từ
  1. (hóa học) axêtic
    • Acide acétique
      axit axêtic
    • Ferment acétique
      men giấm
    • Fermentation acétique
      sự lên men giấm

Từ chứa "acétique"