accept

/ək'sept/
Học thuật
Thân thiện
accept

The committee will accept the final report tomorrow.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận, chấp nhận, chấp thuận: Hành động đồng ý nhận lấy một thứ đó được đưa cho, hoặc đồng ý với một đề nghị, lời mời, hoặc tình huống.
    • Thừa nhận: Công nhận một sự thật, một lập luận, hoặc một tình trạng đúng hoặc thật.
    • Đảm nhận: Chấp nhận gánh vác một trách nhiệm, công việc, hoặc nghĩa vụ.
    • (Thương nghiệp) Nhận thanh toán: Chấp nhận một phương thức thanh toán hoặc chịu trách nhiệm thanh toán một hóa đơn, hối phiếu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She decided to accept the job offer. ( ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)
    • Please accept this small gift as a token of my gratitude. (Xin hãy nhận món quà nhỏ này như một biểu hiện của lòng biết ơn của tôi.)
    • He finally accepted the truth about the situation. (Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận sự thật về tình huống đó.)
    • The store accepts credit cards and cash. (Cửa hàng chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accept responsibility for something": chấp nhận trách nhiệm về việc .
    • The company accepted responsibility for the environmental damage. (Công ty đã chấp nhận trách nhiệm về thiệt hại môi trường.)
  • "to accept someone for who they are": chấp nhận một con người thật của ai đó.
    • True friends accept you for who you are. (Những người bạn thật sự chấp nhận con người thật của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Acceptance (danh từ): sự chấp nhận, sự thừa nhận.
    • Her acceptance into the university was a dream come true. (Việc ấy được chấp nhận vào trường đại học giấc mơ thành hiện thực.)
  • Acceptable (tính từ): có thể chấp nhận được.
    • The quality of the product is acceptable. (Chất lượng sản phẩm có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Receive: nhận (một vật được trao).
  • Agree to: đồng ý với (một đề xuất, điều kiện).
  • Acknowledge: thừa nhận (một sự thật).
Từ trái nghĩa
  • Refuse: từ chối.
  • Reject: bác bỏ, không chấp nhận.
  • Deny: phủ nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accept of (cổ, trang trọng): chấp nhận.
    • He graciously accepted of their hospitality. (Ông ấy đã lịch sự chấp nhận sự hiếu khách của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Accept the inevitable: chấp nhận điều không thể tránh khỏi.
    • After trying many times, he had to accept the inevitable and change his plan. (Sau nhiều lần thử, anh ấy phải chấp nhận điều không thể tránh khỏi thay đổi kế hoạch.)
accept

The committee will accept the final report tomorrow.

ngoại động từ
  1. nhận, chấp nhận, chấp thuận
    • to accept a proposal
      chấp nhận một đề nghị
    • to accept a present
      nhận một món quà
    • to accept an invitation
      nhận lời mời
  2. thừa nhận
    • to accept a truth
      thừa nhận một sự thật
  3. đảm nhận (công việc...)
  4. (thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)