accident

/'æksidənt/
Học thuật
Thân thiện
accident

A child spills a glass of milk by accident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai nạn, tai biến bất ngờ: Một sự kiện không mong muốn không chủ ý xảy ra một cách bất ngờ, thường dẫn đến thiệt hại, thương tích hoặc hậu quả tiêu cực.
    • Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên: Một sự việc xảy ra do tình cờ, không kế hoạch hoặc dự định trước.
    • Cái phụ, cái không chủ yếu (ít dùng): Một yếu tố phụ, không phải bản chất cốt lõi của một sự vật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "Tai nạn":
    • He was injured in a car accident. (Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi.)
    • The factory has strict rules to prevent accidents. (Nhà máy các quy định nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn.)
  • Nghĩa "Sự tình cờ":
    • We met by accident at the supermarket. (Chúng tôi tình cờ gặp nhausiêu thị.)
    • The discovery of penicillin was a happy accident. (Việc phát hiện ra penicillin một sự tình cờ may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chapter of accidents": Một chuỗi những sự việc rủi ro, bất hạnh liên tiếp xảy ra.
    • Our trip turned into a chapter of accidents with missed flights and lost luggage. (Chuyến đi của chúng tôi trở thành một chuỗi rủi ro với những chuyến bay bị lỡ hành lý thất lạc.)
  • "Accidents will happen" (Thành ngữ): Dùng để nói rằng tai nạn hoặc sai sót điều không thể tránh khỏi đôi khi trong cuộc sống.
    • Don't blame yourself too much for spilling the milk; accidents will happen. (Đừng tự trách mình quá nhiều làm đổ sữa; đôi khi tai nạn khó tránh khỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Accidental (tính từ): Tình cờ, ngẫu nhiên; không chủ ý.
    • Our meeting was purely accidental. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi hoàn toàn tình cờ.)
  • Accidentally (trạng từ): Một cách tình cờ, vô tình.
    • I accidentally deleted the important file. (Tôi vô tình xóa mất tập tin quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mishap: Sự cố nhỏ, rủi ro nhẹ (thường ít nghiêm trọng hơn "accident").
  • Fortuity: Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ (từ trang trọng).
  • Chance event: Sự kiện ngẫu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "accident" danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thông dụng liên quan được liệt kê dưới đây.)

Thành ngữ cụm từ cố định liên quan
  • By accident: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
    • I found this old photo by accident while cleaning the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy tấm ảnh này khi đang dọn gác mái.)
  • Without accident: An toàn, không xảy ra tai nạn.
    • The expedition returned without accident. (Đoàn thám hiểm đã trở về an toàn.)
  • To meet with an accident: Gặp phải tai nạn.
    • She met with a slight accident on her way to work. ( ấy gặp một tai nạn nhỏ trên đường đi làm.)
accident

A child spills a glass of milk by accident.

danh từ
  1. sự rủi ro, tai nạn, tai biến
    • without accident
      an toàn không xảy ra tai nạn
    • to meet with an accident
      gặp rủi ro; gặp tai nạn, gặp tai biến
  2. sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
    • by accident
      tình cờ, ngẫu nhiên
  3. cái phụ, cái không chủ yếu
  4. sự gồ ghề, sự khấp khểnh
  5. (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường