accommodation unit
/ə,kɔmə'deiʃn,ju:nit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị chỗ ở: Một không gian hoặc cấu trúc riêng biệt được sử dụng làm nơi ở, chẳng hạn như một căn hộ, một phòng khách sạn, một ngôi nhà, hoặc một phần của tòa nhà được thiết kế để ở.
- Đơn vị lưu trú: Thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quy hoạch, quản lý bất động sản, du lịch và thống kê để chỉ một đơn vị ở độc lập có thể được cho thuê hoặc sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new apartment building has 50 accommodation units for rent. (Tòa nhà chung cư mới có 50 đơn vị chỗ ở cho thuê.)
- The resort offers various types of accommodation units, from bungalows to villas. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều loại đơn vị lưu trú khác nhau, từ nhà gỗ đến biệt thự.)
- The city's housing policy aims to increase the number of affordable accommodation units. (Chính sách nhà ở của thành phố nhằm tăng số lượng đơn vị chỗ ở giá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thống kê và quy hoạch: "Accommodation unit" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật trong các báo cáo thống kê dân số, quy hoạch đô thị và phân tích thị trường bất động sản để đếm số lượng đơn vị ở riêng lẻ.
- The census data shows a growth in the number of private accommodation units. (Số liệu điều tra dân số cho thấy sự gia tăng số lượng đơn vị chỗ ở tư nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Accommodation (n): Chỗ ở nói chung, sự điều tiết, sự thích nghi.
- We need to find accommodation for our trip. (Chúng tôi cần tìm chỗ ở cho chuyến đi.)
- Housing unit (n): Đơn vị nhà ở (nghĩa tương đương, thường dùng trong văn bản chính thức).
- Dwelling unit (n): Đơn vị cư trú (nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Lodging unit: Đơn vị cho thuê trọ.
- Living quarters: Khu vực sinh sống.
- Residential unit: Đơn vị dân cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "accommodation unit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "accommodation unit")