accréditer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ủy nhiệm, chính thức công nhận: Hành động trao quyền chính thức hoặc công nhận tư cách đại diện cho một người, thườngtrong lĩnh vực ngoại giao hoặc truyền thông.
    • Làm cho người ta tin, phao tin: Hành động khiến một thông tin, tin đồn trở nên đáng tin cậy hoặc phổ biến .
    • (Kinh tế) Mở tài khoản tín dụng, cấp tín dụng: Hành động của một tổ chức tài chính (như ngân hàng) trong việc thiết lập khả năng thanh toán hoặc mở tài khoản cho một khách hàng.
    • () Gây tín nhiệm, tạo uy tín: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó được tin cậy tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ủy nhiệm, công nhận:

    • Le gouvernement a décidé d'accréditer ce journaliste auprès du président. (Chính phủ đã quyết định ủy nhiệm / công nhận tư cách phóng viên của nhà báo này bên cạnh tổng thống.)
    • Il a été accrédité comme ambassadeur en Chine. (Ông ấy đã được ủy nhiệm làm đại sứ tại Trung Quốc.)
  • Làm cho tin, phao tin:

    • Cette fausse nouvelle a été malheureusement accréditée par plusieurs sites. (Tin tức giả mạo này không may đã được nhiều trang web làm cho có vẻ đáng tin / phao ra.)
    • Il cherche à accréditer l'idée que tout va bien. (Anh ta tìm cách củng cố ý nghĩ rằng mọi thứ đều ổn.)
  • (Kinh tế) Mở tài khoản, cấp tín dụng:

    • La banque a accrédité l'entreprise pour un prêt important. (Ngân hàng đã mở tín dụng / cấp tín dụng cho công ty một khoản vay lớn.)
  • Gây tín nhiệm:

    • Son sérieux l'a accrédité auprès de ses supérieurs. (Sự nghiêm túc của anh ấy đã gây được tín nhiệm với cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'accréditer (verbe pronominal): Tự tạo uy tín, tự khẳng định mình.

    • Ce chercheur s'est accrédité par des publications de qualité. (Nhà nghiên cứu này đã tự khẳng định uy tín bằng những công bố chất lượng.)
  • Être accrédité auprès de...: Được công nhận tư cách chính thức bên cạnh một tổ chức hoặc cá nhân.

    • Seuls les journalistes accrédités auprès du stade peuvent entrer. (Chỉ những nhà báo được công nhận tư cách bên cạnh sân vận động mới được vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Accréditation (danh từ giống cái): Sự ủy nhiệm, giấy chứng nhận tư cách, sự công nhận.

    • Il a reçu son accréditation de journaliste. (Anh ấy đã nhận được giấy chứng nhận phóng viên.)
  • Accréditif (danh từ giống đực, chuyên ngành): Thư tín dụng, tín dụng.

    • Payer par accréditif bancaire. (Thanh toán bằng thư tín dụng ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mandater: Ủy nhiệm, ủy quyền (nghĩa ủy nhiệm).
  • Authentifier, certifier: Chứng thực, xác nhận (nghĩa công nhận).
  • Propager, répandre: Truyền bá, lan truyền (nghĩa phao tin).
  • Crédibiliser: Làm cho đáng tin (nghĩa gây tín nhiệm).
Từ trái nghĩa
  • Révoker, destituer: Bãi nhiệm, cách chức (nghĩa ủy nhiệm).
  • Démentir, infirmer: Bác bỏ, phủ nhận (nghĩa làm cho tin).
  • Discréditer: Làm mất uy tín, mất tín nhiệm.
ngoại động từ
  1. ủy nhiệm
    • Accréditer un nouvel ambassadeur
      ủy nhiệm một đại sứ mới
  2. làm cho tin, phao
    • Accréditer un bruit
      làm cho tin một lời đồn đại
  3. (kinh tế) mở tài khoản cho (ai)
  4. () gây tín nhiệm
    • Sa loyauté l'a accrédité
      lòng trung thực đã gây tín nhiệm cho anh ta

Từ gần giống