acervate

/ə'sə:veit/
Học thuật
Thân thiện
acervate

The scientist observed the acervate fungal growth under the tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Mọc thành chùm, mọc thành đống: Dùng để mô tả cách mọc hoặc sắp xếp của các bộ phận thực vật (như quả, túi bào tử) tập trung thành một khối dày đặc, chồng chất lên nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The acervate fruits of the plant make it easy to harvest. (Quả mọc thành chùm của cây khiến việc thu hoạch trở nên dễ dàng.)
    • Under the microscope, we observed acervate spore structures. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các cấu trúc bào tử mọc thành đống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong thực vật học nấm học, để mô tả một kiểu sinh trưởng hoặc cấu trúc đặc thù.
    • The acervate formation is a key identifying feature of this fungal genus. (Sự hình thành dạng chùm một đặc điểm nhận dạng chính của chi nấm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Acervulus (danh từ): Một cấu trúc nhỏ, thường gặpnấm, nơi các bào tử được sinh ra mọc thành cụm dày đặc.
    • The fungus produces spores in an acervulus. (Loại nấm này sinh ra bào tử trong một thể đính bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggregated: Tập hợp lại, kết tụ lại.
  • Clustered: Mọc thành cụm, thành chùm.
  • Heaped-up: Chất đống lên.
Lưu ý
  • "Acervate" một thuật ngữ chuyên môn, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên biết đến từ này chủ yếu để đọc hiểu các tài liệu khoa học.
acervate

The scientist observed the acervate fungal growth under the tree.

tính từ
  1. (thực vật học) mọc thành chùm

Từ chứa "acervate"