act
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hành động, việc làm : Một điều gì đó được thực hiện hoặc thực thi. Đạo luật : Một văn bản quy phạm pháp luật chính thức do cơ quan lập pháp ban hành. Hồi, màn : Một phần lớn, thường là một đơn vị cấu trúc chính, trong một vở kịch, vở opera hoặc vở ballet. Tiết mục biểu diễn : Một màn trình diễn ngắn, thường là một phần của chương trình dài hơn. Động từ : Hành động, làm : Th...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A thing done; a deed : An "act" is something that someone does, a specific action or behavior. A law made by a government : An "act" is a formal written law passed by a legislative body like a parliament. A main division of a play or opera : An "act" is one of the major sections into which a theatrical performance is divided. A performance or routine : An "act" can be a short...
See full definition →