dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

action

Words Mentioning "action"

đánh giờ
bài
bàn bạc
bần tiện
bạo nghịch
báo tử
biểu hiện
biểu lộ
bình tâm
bỉ ổi
bom
càn rỡ
chiến thuật
chủ định
chủ tâm
dã man
dù
dụng võ
hành sự
hành vi
hạ sách
hạt nhân
hiện trường
hoạt động
hợp thời
hổ tương
địa bàn
kiện cáo
lỗ mãng
mức độ
ngứa tiết
nổ chậm
động tác
đốn mạt
đổ thừa
phạm vi
phi pháp
Phong Trào Yêu Nước
phương hướng
sáo mép
sự
tác dụng
Thái
đương chức
việc làm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...