action
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hành động, hành vi; hoạt động; công việc : Chỉ việc làm cụ thể, quá trình thực hiện một điều gì đó, thường đối lập với lời nói hoặc suy nghĩ. Tác động, tác dụng, ảnh hưởng : Chỉ hiệu quả hoặc sự thay đổi do một lực, chất, hoặc sự kiện gây ra. Sự chiến đấu, trận đánh : Chỉ việc tham gia vào một cuộc xung đột vũ trang hoặc một trận chiến. Việc kiện, sự tố tụng : Chỉ một thủ t...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự hoạt động : Trạng thái hoặc quá trình đang làm việc, vận hành. Hành động : Việc làm cụ thể, có chủ đích của một người hoặc nhóm người. Tác dụng, ảnh hưởng : Hiệu quả hoặc sức ảnh hưởng của một lực, chất, hoặc yếu tố lên một đối tượng khác. Công trạng : Hành động xuất sắc, đáng khen ngợi, thường trong lĩnh vực quân sự hoặc xã hội. Cuộc chiến đấu : Hành động quân...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The process of doing something, typically to achieve an aim : "action" refers to the fact or process of doing something, often with a specific goal or purpose. A thing done; an act : "action" can refer to a specific deed or event. The way in which something operates or works : "action" can describe the mechanism or functioning of a device. Legal proceedings; a lawsuit : "actio...
See full definition →