activé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học, Hóa học) Hoạt hóa: Trạng thái của một chất hoặc hệ thống đã được cung cấp năng lượng để đạt đến mức cần thiết cho một phản ứng hoặc quá trình xảy ra.
- (Thông tục) Được kích hoạt, được bật: Trạng thái của một thiết bị, tính năng hoặc hệ thống đang hoạt động hoặc sẵn sàng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le charbon activé est utilisé pour filtrer l'eau. (Than hoạt tính được dùng để lọc nước.)
- Assurez-vous que le mode avion est désactivé. (Hãy đảm bảo chế độ máy bay đã được tắt.)
- L'alarme est activée. (Chuông báo động đã được kích hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État activé": trạng thái hoạt hóa.
- La molécule passe par un état activé avant de se transformer. (Phân tử trải qua một trạng thái hoạt hóa trước khi chuyển hóa.)
"Compte activé": tài khoản đã được kích hoạt.
- Votre compte est maintenant activé, vous pouvez vous connecter. (Tài khoản của bạn hiện đã được kích hoạt, bạn có thể đăng nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Activer (động từ): kích hoạt, làm cho hoạt động.
- Vous devez activer votre abonnement. (Bạn phải kích hoạt gói đăng ký của mình.)
Activation (danh từ): sự kích hoạt, sự hoạt hóa.
- L'activation du compte prend quelques minutes. (Việc kích hoạt tài khoản mất vài phút.)
Désactivé (tính từ): bị vô hiệu hóa, bị tắt.
- Le bouton est désactivé. (Nút bấm đã bị vô hiệu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- En marche: đang chạy, đang hoạt động (dùng cho máy móc).
- Fonctionnel: có chức năng, hoạt động được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ "activer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "activé")
tính từ
- (vật lý học, hóa học) hoạt hóa