addition

/ə'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
addition

A child writes an addition problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Phép cộng: Hành động cộng hai hay nhiều số lại với nhau để tìm tổng.
    • Sự thêm vào, phần được thêm vào: Hành động bổ sung một thứ đó vào một thứ khác, hoặc chính vật/người được bổ sung đó.
    • Phần mở rộng, công trình phụ: Một cấu trúc được xây thêm vào một tòa nhà hiện .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Children learn addition and subtraction in first grade. (Trẻ em học phép cộng phép trừlớp một.)
    • The addition of salt improved the soup's flavor. (Việc thêm muối đã cải thiện hương vị của món súp.)
    • Their new baby is a wonderful addition to the family. (Đứa bé mới của họ một sự bổ sung tuyệt vời cho gia đình.)
    • They built an addition to their house for a home office. (Họ đã xây thêm một phần mở rộng vào nhà để làm văn phòng tại gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In addition": Ngoài ra, thêm vào đó. Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung.

    • She speaks French. In addition, she knows Italian and Spanish. ( ấy nói tiếng Pháp. Ngoài ra, ấy còn biết tiếng Ý tiếng Tây Ban Nha.)
  • "In addition to": Ngoài... ra, bên cạnh... Dùng để thêm một yếu tố vào một danh sách hoặc nhóm đã .

    • In addition to his salary, he receives a bonus. (Ngoài lương ra, anh ấy còn nhận được tiền thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Add (động từ): Cộng, thêm vào.

    • Add two cups of flour to the mixture. (Thêm hai cốc bột vào hỗn hợp.)
  • Additional (tính từ): Thêm, phụ thêm.

    • We need additional information to proceed. (Chúng tôi cần thêm thông tin để tiến hành.)
  • Additive (danh từ): Chất phụ gia.

    • This food contains no artificial additives. (Thức ăn này không chứa chất phụ gia nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclusion: Sự bao gồm, sự kết nạp.
  • Appendage: Vật phụ thêm, phần phụ.
  • Extension: Sự mở rộng, phần mở rộng (về không gian).
Từ trái nghĩa
  • Subtraction: Phép trừ, sự trừ đi.
  • Removal: Sự loại bỏ, sự dời đi.
  • Deduction: Sự khấu trừ, sự suy luận.
Thành ngữ liên quan
  • "The newest addition to the family": Thành viên mới nhất của gia đình (thường chỉ em bé mới sinh).
    • Everyone came to see the newest addition to the family. (Mọi người đều đến xem thành viên mới nhất của gia đình.)
addition

A child writes an addition problem on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
  2. sự thêm, phần thêm
    • the family had a new addition
      gia đình ấy thêm một người
    • in addition to
      thêm vào