adman

/'ædmən/
Học thuật
Thân thiện
adman

An adman presents a new billboard design to his team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm trong ngành quảng cáo: Một người, thường nam giới, công việc chuyên môn trong lĩnh vực quảng cáo. Công việc có thể bao gồm sáng tạo, lên kế hoạch, hoặc thực hiện các chiến dịch quảng cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a successful adman who created many famous TV commercials. (Anh ấy một người làm quảng cáo thành công, người đã tạo ra nhiều quảng cáo truyền hình nổi tiếng.)
    • The adman presented a new campaign idea to the client. (Người làm quảng cáo đã trình bày một ý tưởng chiến dịch mới cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "adman" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh truyền thông để chỉ chuyên gia trong ngành. mang sắc thái trung lập hoặc hơi trang trọng.
    • The industry award honored the veteran adman for his lifetime achievements. (Giải thưởng ngành đã vinh danh người làm quảng cáo kỳ cựu những thành tựu trọn đời của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Adwoman (n): Người phụ nữ làm trong ngành quảng cáo. (Dạng thức nữ giới tương ứng).
  • Ad executive (n): Giám đốc/quản lý quảng cáo. (Thường chỉ vị trí cấp cao).
  • Advertising professional (n): Chuyên gia quảng cáo. (Cách diễn đạt trang trọng trung lập về giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Advertising man: Người đàn ông làm nghề quảng cáo.
  • Advertiser: Người/nhà quảng cáo. (Có thể chỉ cá nhân hoặc tổ chức trả tiền cho quảng cáo).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "adman" sự kết hợp của "ad" (viết tắt của - quảng cáo) "man" (người đàn ông). Trong tiếng Anh hiện đại, để tránh định kiến giới tính, các thuật ngữ trung tính như "advertising professional" hoặc "ad executive" thường được ưa chuộng hơn trong văn phong chính thức. Tuy nhiên, "adman" vẫn được sử dụng phổ biến.
adman

An adman presents a new billboard design to his team.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chuyên viết quảng cáo, người chuyên vẽ quảng cáo, người làm nghề quảng cáo (hàng...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống