admonition

Không tìm thấy từ "admonition"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Lời khuyên răn, lời khuyên nhủ nhẹ nhàng : Một lời khuyên nghiêm túc, mang tính xây dựng nhằm khuyên ngăn ai đó khỏi một hành động sai trái hoặc khuyến khích một hành vi tốt. Lời cảnh báo, lời cảnh cáo nhẹ : Một lời nói hoặc chỉ dẫn nhằm cảnh báo về một hậu quả hoặc mối nguy hiểm có thể xảy ra. Sự khiển trách nhẹ, lời quở mắng : Một lời phê bình hoặc chỉ trích nhẹ nhàng, ma...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự cảnh cáo : Hành động chính thức hoặc nghiêm túc nhằm cảnh báo, khuyên răn ai đó về hành vi sai trái hoặc hậu quả có thể xảy ra. Lời cảnh cáo : Lời nói hoặc văn bản mang tính chất khuyên răn, nhắc nhở một cách nghiêm khắc. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : Le juge a prononcé une sévère admonition à l'encontre du prévenu. (Thẩm phán đã đưa ra một lời cảnh cáo ngh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A firm but gentle warning or piece of advice intended to correct or guide someone's behavior. It often implies a mild, earnest, or cautionary rebuke given by someone in authority or with concern. 2. A formal or official warning or reprimand , especially one that advises against a specific action or course of conduct. Usage An "admonition" is used to describe a verbal or wri...

See full definition →