affably

affably

He smiled affably as he offered his neighbor a cup of tea.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thân thiện, dễ gần, niềm nở. "Affably" chỉ cách một người cư xử hoặc nói chuyện với người khác một cách hòa nhã, lịch thiệp tạo cảm giác thoải mái.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chào đón chúng tôi một cách thân thiện, bắt tay từng người với nụ cười ấm áp.)
  • (Vị giáo sư lớn tuổi nói chuyện niềm nở với các sinh viên đang lo lắng, khiến họ cảm thấy thoải mái.)
  • ("Hãy đến thăm tôi nhé," anh ấy nói một cách thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To behave affably": cư xử một cách thân thiện.

    • Despite his high rank, the general behaved affably towards the new recruits. (Mặc dù cấp bậc cao, vị tướng vẫn cư xử thân thiện với các tân binh.)
  • "To respond affably": đáp lại một cách niềm nở.

    • When asked about his research, the scientist responded affably, explaining complex ideas in simple terms. (Khi được hỏi về nghiên cứu của mình, nhà khoa học đã đáp lại một cách niềm nở, giải thích những ý tưởng phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Affable (tính từ): thân thiện, dễ gần.
    • She is an affable person who gets along with everyone. ( ấy một người thân thiện, hòa đồng với tất cả mọi người.)
  • Affability (danh từ): sự thân thiện, niềm nở.
    • His affability made him a popular guest at parties. (Sự thân thiện của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vị khách được yêu thích trong các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiably: một cách hòa nhã, dễ mến.
  • Genially: một cách vui vẻ, tốt bụng.
  • Cordially: một cách chân thành, niềm nở.
Từ trái nghĩa
  • Rudely: một cách thô lỗ.
  • Coldly: một cách lạnh lùng.
  • Unpleasantly: một cách khó chịu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp sử dụng "affably", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như: - "To treat someone affably": đối xử với ai đó một cách thân thiện. - The host treated all the guests affably, ensuring everyone felt welcome. (Người chủ đối xử với tất cả khách mời một cách thân thiện, đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón.)

Từ gần giống