affectionately
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách trìu mến, một cách yêu thương, thể hiện tình cảm nồng ấm và dịu dàng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mỉm cười trìu mến với bà của mình.)
- (Anh ấy vỗ nhẹ đầu con chó một cách yêu thương.)
- (Cặp vợ chồng già nắm tay nhau trìu mến khi họ đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak affectionately of someone": nói về ai đó với giọng điệu yêu thương.
- In his speech, he spoke affectionately of his late father. (Trong bài phát biểu, ông ấy đã nói về người cha quá cố của mình một cách trìu mến.)
"to be affectionately known as": được biết đến một cách trìu mến với biệt danh.
- The small café is affectionately known as "Mama's Place" by the locals. (Quán cà phê nhỏ được người dân địa phương trìu mến gọi là "Chỗ của Mẹ".)
Biến thể và từ gần giống
Affectionate (tính từ): trìu mến, yêu thương.
- She gave him an affectionate hug. (Cô ấy ôm anh ấy một cách trìu mến.)
Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến.
- He showed great affection for his children. (Anh ấy thể hiện tình yêu thương lớn đối với các con.)
Từ đồng nghĩa
- Tenderly: một cách dịu dàng, êm ái.
- She touched his face tenderly. (Cô ấy chạm vào mặt anh ấy một cách dịu dàng.)
- Warmly: một cách nồng nhiệt, ấm áp.
- They welcomed us warmly. (Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Lovingly: một cách yêu thương, trìu mến.
- He cared for the plant lovingly. (Anh ấy chăm sóc cây một cách yêu thương.)
Các cụm từ liên quan
- To treat someone affectionately: đối xử với ai đó một cách trìu mến.
- The nurse treated the elderly patient affectionately. (Y tá đối xử với bệnh nhân lớn tuổi một cách trìu mến.)
Thành ngữ liên quan
- To have a soft spot for someone: có tình cảm đặc biệt với ai đó (thường dùng để diễn tả sự trìu mến).
- She has a soft spot for her youngest nephew. (Cô ấy có tình cảm đặc biệt với đứa cháu trai út của mình.)