Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin VDict bookmarklet For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
against
/ə'geinst/

giới từ
  • chống lại, ngược lại, phản đối
    • to fight against aggression
      chiến đấu chống xâm lược
    • to be against aggression wars
      phản đối chiến tranh xâm lược
    • to go against the wind
      đi ngược chiều gió
  • tương phản với
    • black is against white
      màu đen tương phản với màu trắng
  • dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào
    • to stand against the wall
      đứng dựa vào tường
    • to run against a rock
      chạy va phải tảng đá
    • rain beats against the window-panes
      mưa đập vào kính cửa sổ
  • phòng, đề phòng, phòng xa
    • to keep provisions against rainy days
      dự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
  • ((thường) over against) đối diện với
    • his house is over against mine
      nhà anh ta đối diện với nhà tôi
IDIOMS
  • against time
    • (xem) time




Search for against in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt