agape

Không tìm thấy từ "agape"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ & Phó từ : Há hốc mồm ra (vì kinh ngạc, sửng sốt) : Miêu tả trạng thái mở to miệng do quá ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc kinh hãi. Mở to, trợn tròn (mắt) : Thường dùng để miêu tả đôi mắt mở to vì ngạc nhiên. Danh từ : Tình yêu vị tha, tình yêu thuần khiết : Trong triết học và thần học Kitô giáo, đây là tình yêu tự nguyện, vô điều kiện và mang tính tâm linh, đối lập với tình yêu t...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Từ "agape" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (feminine noun) và có nghĩa là "bữa chén" hoặc "bữa ăn tập đoàn". Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự tụ tập, chia sẻ bữa ăn cùng nhau, thường là trong các dịp lễ, hoặc sự kiện tôn giáo. Định nghĩa và cách sử dụng: Agape (bữa ăn tập đoàn) : Khi nói về một bữa ăn mà mọi người cùng nhau thưởng thức, chia sẻ thức ăn. Đ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : With the mouth wide open, especially due to wonder, awe, or astonishment : Describes a state of being open-mouthed, often from surprise or amazement. Noun : (Christian theology) Selfless, spiritual love : Refers to the highest form of love, characterized by charity and unconditional regard for others, as exemplified by God's love for humanity. A religious meal shared as a...

See full definition →