agreement
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự đồng ý, sự tán thành : Trạng thái hoặc hành động chấp thuận, nhất trí về một ý kiến, đề xuất hoặc kế hoạch. Sự thỏa thuận : Kết quả của việc thảo luận và đi đến một quyết định chung giữa các bên. Hợp đồng, hiệp định : Một thỏa thuận chính thức, thường được ghi thành văn bản, có tính ràng buộc pháp lý giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Sự phù hợp, sự hài hòa : Tình trạ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of agreeing : The verbal or written act of expressing consent, approval, or a shared opinion. A formal arrangement or contract : A document or understanding that details the terms agreed upon by two or more parties. Harmony or conformity : A state where opinions, actions, or characteristics are in accord. Compatibility or correspondence : A state where observations, me...
See full definition →