agueweed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo sống lâu năm ở đông nam Hoa Kỳ: "Agueweed" chỉ một loại cây có hoa hình tia màu trắng, từng được dùng trong y học dân gian.
- Một loại cây khổ sâm ở đông Bắc Mỹ: "Agueweed" cũng có thể chỉ một loại cây khổ sâm có chùm hoa màu xanh tua tủa gai.
Ví dụ sử dụng
- (Cây agueweed theo truyền thống được người Mỹ bản địa dùng để trị sốt.)
- (Các nhà thực vật học đã xác định hai loài agueweed riêng biệt ở Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agueweed" trong y học cổ truyền: Thường được nhắc đến trong các văn bản về thảo dược học.
- The settlers learned about agueweed's medicinal properties from the indigenous people. (Những người định cư đã học được đặc tính chữa bệnh của agueweed từ người bản địa.)
Phân biệt với các loài khác: "Agueweed" đôi khi bị nhầm với cây xô thơm hoặc các loại cây họ cúc.
- Unlike common sage, agueweed has white, not purple, flowers. (Không giống như cây xô thơm thông thường, agueweed có hoa trắng, không phải tím.)
Biến thể và từ gần giống
Ague (n): cơn sốt rét, bệnh sốt rét (từ gốc của "agueweed").
- The patient suffered from a severe ague. (Bệnh nhân bị một cơn sốt rét nặng.)
Weed (n): cỏ dại (thành phần thứ hai của từ ghép).
- The garden was overgrown with weeds. (Khu vườn mọc đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Boneset: một loại cây thuốc khác cùng họ, từng được dùng để trị sốt.
- Feverwort: tên gọi khác của agueweed, nhấn mạnh công dụng chữa sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "agueweed".
Thành ngữ liên quan
- "A dose of agueweed": một liều thuốc từ cây agueweed, ẩn dụ cho giải pháp tự nhiên.
- Grandma swore by a dose of agueweed for any fever. (Bà nội thề rằng một liều agueweed là đủ cho bất kỳ cơn sốt nào.)