air raid

/'eəreid/
Học thuật
Thân thiện
air raid

A siren sounds to warn of an air raid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc oanh tạc bằng máy bay: Một cuộc tấn công quân sự từ trên không, trong đó máy bay ném bom hoặc bắn phá một mục tiêu trên mặt đất, thường một thành phố, thị trấn, hoặc cơ sở quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city endured several air raids during the war. (Thành phố đã phải chịu đựng nhiều cuộc oanh tạc bằng máy bay trong chiến tranh.)
    • People rushed to the shelters when they heard the air raid siren. (Mọi người ùa vào các hầm trú ẩn khi nghe thấy còi báo động không kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air raid shelter": hầm trú ẩn không kích, một công trình ngầm hoặc kiên cố được xây dựng để bảo vệ người dân trong các cuộc oanh tạc.

    • During the Blitz, many Londoners slept in air raid shelters. (Trong thời kỳ Blitz, nhiều người dân London đã ngủ trong các hầm trú ẩn không kích.)
  • "air raid warden": nhân viên tuần tra không kích, người nhiệm vụ giám sát thực thi các quy định phòng không (như tắt đèn, hướng dẫn vào hầm trú ẩn) trong thời chiến.

    • The air raid warden checked that all blackout curtains were properly closed. (Nhân viên tuần tra không kích kiểm tra để đảm bảo tất cả rèm che tối đều đã được đóng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Airstrike (n): cuộc tấn công bằng không quân (thường chỉ một cuộc tấn công cụ thể, có thể bằng máy bay hoặc tên lửa).
  • Bombing raid (n): cuộc oanh tạc bằng bom (nhấn mạnh vào việc ném bom).
Từ đồng nghĩa
  • Bombing attack: cuộc tấn công ném bom.
  • Aerial bombardment: sự oanh tạc/bắn phá từ trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "air raid")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "air raid")

air raid

A siren sounds to warn of an air raid.

danh từ
  1. cuộc oanh tạc bằng máy bay

Từ chứa "air raid"