airy
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Thoáng khí, thoáng gió, lộng gió : Chỉ không gian có nhiều không khí lưu thông, dễ chịu. Nhẹ nhàng, thanh thoát : Chỉ cảm giác hoặc vẻ ngoài nhẹ nhàng, duyên dáng, không nặng nề. Vui vẻ, vui nhộn : Chỉ tâm trạng hoặc không khí vui tươi, thoải mái. Thảnh thơi, ung dung : Chỉ thái độ, cử chỉ thoải mái, không gò bó. Hão huyền, thiếu thực tế : Chỉ những ý tưởng, lời hứa mang tí...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Light, delicate, or insubstantial : Having little weight or substance; seeming as light or intangible as air. Well-ventilated; breezy : Open to or filled with fresh air. Lighthearted or casual : Cheerful, graceful, or nonchalant in manner. Unrealistic or impractical : Based on speculation or imagination rather than reality; fanciful. Usage and Examples Describing somethin...
See full definition →