alacrité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng: "alacrité" chỉ thái độ hành động một cách nhanh chóng, nhiệt tình và sẵn lòng.
- Sự hoan hỉ, sự vui vẻ: (Nghĩa ít dùng) "alacrité" có thể chỉ sự vui mừng, thái độ tích cực và hân hoan khi làm việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a accepté l'invitation avec alacrité. (Anh ấy đã nhận lời mời với sự sẵn sàng / nhanh nhẹn.)
- Elle a exécuté la tâche avec une alacrité remarquable. (Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ với một sự nhanh nhẹn đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve d'alacrité": thể hiện sự nhanh nhẹn, sẵn sàng.
- Le serveur a fait preuve d'une grande alacrité. (Người phục vụ đã thể hiện sự nhanh nhẹn rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Alacre (adj, cổ, hiếm): nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Un esprit alacre. (Một tinh thần nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Empressement (n.m): sự sốt sắng, sự hăm hở.
- Promptitude (n.f): sự mau lẹ, sự nhanh chóng.
- Enthousiasme (n.m): sự nhiệt tình, hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Lenteur (n.f): sự chậm chạp.
- Reticence (n.f): sự miễn cưỡng, sự e dè.
- Apathie (n.f): sự thờ ơ, lãnh đạm.
Lưu ý
- "Alacrité" là một từ tương đối trang trọng và ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Nghĩa "tính vui vẻ" (gaiety) của từ này ngày nay rất hiếm dùng. Nghĩa phổ biến và chính trong tiếng Pháp hiện đại là "sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng hành động".
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính vui vẻ