alcea
Định nghĩa
Danh từ: Alcea là một chi thực vật thuộc họ Malvaceae (họ Cẩm quỳ), bao gồm các loài cây thân thảo đứng, có nguồn gốc từ Trung Đông. Chúng nổi tiếng với những bông hoa lớn, sặc sỡ, thường được gọi chung là "cây thục quỳ" (hollyhocks). Trong một số hệ thống phân loại, chi này được coi là đồng nghĩa với chi Althaea.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn đầy những cây alcea cao, với những bông hoa hồng rực rỡ vươn lên bầu trời.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây thục quỳ dưới chi alcea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alcea rosea": Tên khoa học của loài thục quỳ phổ biến nhất, thường được trồng làm cảnh.
- Alcea rosea is a biennial plant that blooms in its second year. (Alcea rosea là cây hai năm một lần, ra hoa vào năm thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Althaea (n): Một chi thực vật cùng họ, đôi khi bị nhầm lẫn với , bao gồm các loài như cây marshmallow (Althaea officinalis).
- Hollyhock (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , thường dùng để chỉ cây thục quỳ.
Từ đồng nghĩa
- Cây thục quỳ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài .
- Chi thục quỳ: Cách gọi chính xác hơn khi nói về toàn bộ chi này.
Các cụm từ liên quan
- Genus Alcea: Chi trong phân loại thực vật học.
- Alcea species: Các loài thuộc chi .
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "alcea" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)