alhambra

alhambra

The family visits the Alhambra palace on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Alhambra: một cung điện pháo đài của người Moor được xây dựng gần Granada, Tây Ban Nha, bởi các vị vua Hồi giáo vào thời Trung Cổ. Đây một kiệt tác kiến trúc Hồi giáo nổi tiếng với các họa tiết trang trí tinh xảo, vườn cây đài phun nước.

dụ sử dụng
  • (Alhambra một trong những điểm du lịch thu hút khách nhấtTây Ban Nha.)
  • (Chúng tôi đã dành cả ngày để khám phá các cung điện khu vườn của Alhambra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Alhambra Decree": sắc lệnh Alhambra (1492) do vua Ferdinand nữ hoàng Isabella ban hành, yêu cầu người Do Thái rời khỏi Tây Ban Nha.

    • The Alhambra Decree had a profound impact on Spanish history. (Sắc lệnh Alhambra đã tác động sâu sắc đến lịch sử Tây Ban Nha.)
  • "Alhambresque": thuật ngữ mô tả phong cách kiến trúc hoặc trang trí giống với Alhambra, thường các họa tiết hình học thư pháp phức tạp.

    • The building's design features an Alhambresque pattern on its walls. (Thiết kế của tòa nhà họa tiết Alhambresque trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Alhambra (chính tả không đổi): chỉ địa danh cụ thể này.
  • Alhambra (danh từ chung): đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ công trình kiến trúc nào mô phỏng phong cách của cung điện Alhambra gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Cung điện Moor: mô tả chung cho các cung điện của người MoorTây Ban Nha.
  • Pháo đài Hồi giáo: chỉ các công trình phòng thủ của người Hồi giáo thời Trung Cổ.
Các cụm từ liên quan
  • "The Alhambra Palace": cung điện Alhambra, tên gọi đầy đủ của địa danh này.
  • "Alhambra complex": khu phức hợp Alhambra, bao gồm cung điện, pháo đài các khu vườn.
Thành ngữ liên quan
  • "Like the Alhambra": dùng để so sánh một thứ đó lộng lẫy, tinh xảo hoặc huyền bí.
    • Her jewelry is like the Alhambra, full of intricate details. (Trang sức của ấy giống như Alhambra, đầy những chi tiết tinh xảo.)