allégoriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phúng dụ hóa: Hành động biến một câu chuyện, một ý tưởng hoặc một nhân vật thành một phúng dụ, tức là diễn đạt nó thông qua các biểu tượng, hình ảnh ẩn dụ để thể hiện một ý nghĩa sâu xa hơn, thường mang tính đạo đức, chính trị hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a choisi d'allégoriser la lutte entre le bien et le mal dans son roman. (Tác giả đã chọn phúng dụ hóa cuộc chiến giữa thiện và ác trong tiểu thuyết của mình.)
- Ce peintre allégorise souvent la liberté sous les traits d'une femme. (Họa sĩ này thường phúng dụ hóa tự do dưới hình dáng một người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allégoriser une notion abstraite": Phúng dụ hóa một khái niệm trừu tượng.
- Le poète cherche à allégoriser le temps qui passe. (Nhà thơ tìm cách phúng dụ hóa thời gian trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
Allégorie (danh từ giống cái): Phúng dụ, lối nói bóng.
- "Le Roman de la Rose" est une célèbre allégorie. ("Chuyện tình hoa hồng" là một phúng dụ nổi tiếng.)
Allégorique (tính từ): Mang tính phúng dụ.
- Une interprétation allégorique du texte. (Một cách diễn giải mang tính phúng dụ của văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Symboliser: Tượng trưng hóa, biểu tượng hóa (nhấn mạnh đến việc dùng biểu tượng).
- Représenter de manière figurée: Diễn đạt/ thể hiện một cách hình tượng.
Từ trái nghĩa
- Décrire littéralement: Miêu tả theo nghĩa đen.
- Expliciter: Giải thích rõ ràng, minh bạch.
ngoại động từ
- phúng dụ hóa