altérable

Học thuật
Thân thiện
altérable

Les fruits frais sont des denrées altérables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ biến chất, dễ hỏng: "altérable" mô tả tính chất của một vật hoặc chất dễ dàng thay đổi trạng thái, thành phần hoặc chất lượng ban đầu, thườngtheo chiều hướng xấu đi, dưới tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, thời gian, hoặc vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce fromage est très altérable, il faut le conserver au réfrigérateur. (Loại phô mai này rất dễ hỏng, phải bảo quản trong tủ lạnh.)
    • Les produits frais sont altérables et doivent être consommés rapidement. (Các sản phẩm tươi sống dễ biến chất cần được tiêu thụ nhanh chóng.)
    • Sans conservateur, cette préparation serait altérable en quelques heures. (Không chất bảo quản, chế phẩm này sẽ dễ hỏng trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matière altérable": vật liệu dễ biến chất.

    • Pour la construction, on évite les matériaux altérables à l'humidité. (Trong xây dựng, người ta tránh các vật liệu dễ biến chất dưới tác động của độ ẩm.)
  • "nature altérable": bản chất dễ thay đổi/hư hỏng.

    • La nature altérable de ces documents historiques nécessite des conditions de conservation strictes. (Bản chất dễ hư hỏng của những tài liệu lịch sử này đòi hỏi các điều kiện bảo quản nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Altérer (động từ): làm biến chất, làm hư hỏng, làm thay đổi.

    • La chaleur peut altérer le goût du vin. (Nhiệt độ có thể làm biến đổi hương vị của rượu vang.)
  • Altération (danh từ): sự biến chất, sự hư hỏng, sự thay đổi.

    • On observe une altération de la couleur due à l'exposition au soleil. (Người ta quan sát thấy sự biến đổi màu sắc do phơi nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Périssable: dễ , mau hỏng (thường dùng cho thực phẩm).
  • Déliquescent: dễ chảy rữa, dễ phân hủy (thường trong hóa học).
  • Instable: không ổn định, dễ thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Inaltérable: không thể biến chất, bền vững, không hỏng.
  • Stable: ổn định.
  • Durable: lâu bền.
altérable

Les fruits frais sont des denrées altérables.

tính từ
  1. dễ biến chất, dễ hỏng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "altérable"