ambages

Không tìm thấy từ "ambages"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (số nhiều) : Lời nói quanh co, cách diễn đạt vòng vo : Chỉ việc sử dụng nhiều từ ngữ không cần thiết, không đi thẳng vào vấn đề chính. Thủ đoạn quanh co, hành động gián tiếp : Chỉ những cách thức hành động phức tạp, bí ẩn hoặc không trực tiếp. Ví dụ sử dụng Danh từ : The politician's speech was full of ambages, avoiding a direct answer. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy nh...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái (số nhiều) : Sự quanh co, sự vòng vo : Từ "ambages" dùng để chỉ cách nói năng hoặc hành động không đi thẳng vào vấn đề, mà đi đường vòng, không trực tiếp. Ví dụ sử dụng Danh từ : Il a expliqué la situation sans ambages. (Anh ấy đã giải thích tình huống một cách thẳng thắn, không vòng vo.) Les ambages de son discours ont rendu le message confus. (Sự quanh co trong bà...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun (plural) : Roundabout or indirect ways of speaking or acting; circumlocution; ambiguity : The word "ambages" refers to the use of deliberately indirect, evasive, or mysterious language or methods. It implies a circuitous approach that avoids directness or clarity. Usage "Ambages" is an archaic term, meaning it is rarely used in modern English. It is primarily found in historical...

See full definition →