ambiant
Không tìm thấy từ "ambiant"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Xung quanh, bao quanh : Mô tả thứ gì đó hiện diện ở mọi nơi trong một không gian hoặc môi trường nhất định, thường liên quan đến các điều kiện vật lý như nhiệt độ, ánh sáng hoặc âm thanh. Hiện hữu, có sẵn : Chỉ một yếu tố luôn tồn tại và có thể cảm nhận được trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ sử dụng Tính từ : La température ambiante est de 22 degrés. (Nhiệt độ xung quanh là...
See full definition →