ambition
/æm'biʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoài bão, khát vọng: Một ước mơ hoặc mục tiêu lớn lao, đầy nhiệt huyết mà một người muốn đạt được trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
- Lòng tham, tham vọng: Sự khao khát mãnh liệt để đạt được thành công, quyền lực, sự giàu có hoặc danh vọng, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her ambition is to become a doctor and help people in her hometown. (Hoài bão của cô ấy là trở thành bác sĩ và giúp đỡ người dân ở quê nhà.)
- He was driven by a ruthless ambition for power. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một tham vọng quyền lực tàn nhẫn.)
- She has no political ambitions. (Cô ấy không có bất kỳ tham vọng chính trị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve/fulfill/realize one's ambition": đạt được/thực hiện/hoàn thành hoài bão của ai đó.
- After years of hard work, he finally realized his ambition of opening a school. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được hoài bão mở một ngôi trường.)
"to be full of ambition": tràn đầy hoài bão/tham vọng.
- The young artist is full of ambition and new ideas. (Nghệ sĩ trẻ đó tràn đầy hoài bão và những ý tưởng mới.)
"a burning ambition": một hoài bão/khát vọng cháy bỏng.
- She had a burning ambition to travel the world. (Cô ấy có một khát vọng cháy bỏng là đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Ambitious (tính từ): đầy tham vọng, có hoài bão.
- He is an ambitious young entrepreneur. (Anh ấy là một doanh nhân trẻ đầy tham vọng.)
Ambitions (danh từ số nhiều): các hoài bão, các tham vọng.
- His ambitions extend far beyond this small company. (Những tham vọng của anh ta vượt xa công ty nhỏ này.)
Từ đồng nghĩa
- Aspiration: nguyện vọng, khát vọng (thường mang nghĩa tích cực).
- Drive: động lực thúc đẩy mạnh mẽ.
- Goal: mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ambition".)
Thành ngữ liên quan
- "Ambition knows no bounds": Tham vọng là vô hạn.
- For some people, ambition knows no bounds. (Đối với một số người, tham vọng là vô hạn.)
danh từ
- hoài bão, khát vọng
- lòng tham, tham vọng