amendement
Không tìm thấy từ "amendement"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Nông nghiệp) Chất cải tạo đất : Chất được thêm vào đất để cải thiện tính chất vật lý (như cấu trúc, khả năng giữ nước) chứ không phải để cung cấp dinh dưỡng trực tiếp. (Chính trị) Điểm sửa đổi, bổ sung : Một đề xuất chính thức nhằm sửa đổi, bổ sung hoặc xóa bỏ một phần của một dự luật, dự thảo văn bản trước khi nó được thông qua. (Từ cũ) Sự cải thiện, sự sửa đổi...
See full definition →