amen
/'ɑ:'men/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- A-men: Một từ được nói hoặc hát ở cuối lời cầu nguyện hoặc bài thánh ca trong các tôn giáo như Cơ Đốc giáo và Do Thái giáo, để thể hiện sự đồng ý, tán thành, hoặc nguyện ước "mong được như vậy".
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- The congregation said "amen" at the end of the prayer. (Giáo đoàn nói "amen" vào cuối lời cầu nguyện.)
- "Amen," he whispered, agreeing with the priest's words. ("Amen," anh thì thầm, đồng ý với lời của vị linh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say amen to something": đồng ý với cái gì, tán thành cái gì.
- The committee said amen to the new proposal. (Ủy ban đã tán thành đề xuất mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Amen corner (danh từ, thành ngữ): Một nhóm người nhiệt thành tán thành hoặc ủng hộ một diễn giả, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị.
- The politician's speech was cheered by his amen corner. (Bài phát biểu của chính trị gia được cổ vũ bởi những người ủng hộ nhiệt thành của ông.)
Từ đồng nghĩa
- So be it: Thể hiện sự chấp nhận hoặc đồng ý, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
- Truly: Thật vậy (thường dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận).
Thành ngữ liên quan
- Amen to that!: Thành ngữ dùng để bày tỏ sự đồng ý mạnh mẽ với điều vừa được nói.
- "We need more kindness in the world." "Amen to that!" ("Chúng ta cần nhiều lòng tốt hơn trên thế giới." "Hoàn toàn đồng ý!")
thán từ
- (tôn giáo) A-men (dùng khi cầu kinh)
- to say amen to somethingđồng ý với cái gì, tán thành cái gì