ameublissement

Không tìm thấy từ "ameublissement"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Nông nghiệp) Sự xới xáo (đất) : Hành động làm cho đất trở nên tơi xốp, thoáng khí bằng các biện pháp canh tác như cày, cuốc, xới. (Luật học, Pháp lý) Sự đổi thành động sản : Hành động hoặc quá trình chuyển đổi một tài sản bất động sản (như đất đai, nhà cửa) thành động sản, thường thông qua các thủ tục pháp lý cụ thể. (Địa chất, Địa lý) Sự tơi rã (đá) : Quá trình...

See full definition →