amia
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi điển hình của họ Cá cháo (Amiidae): "amia" là tên khoa học của một chi cá, trong đó loài duy nhất còn tồn tại là cá cháo (bowfin). Chi này thuộc bộ Cá xương cổ (Amiiformes), được coi là hóa thạch sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cá amia là loài cá nguyên thủy được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu cá amia để hiểu về sự tiến hóa của các loài cá sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amia calva": tên khoa học đầy đủ của loài cá cháo (bowfin), loài duy nhất trong chi Amia.
- The amia calva is known for its ability to breathe air. (Cá cháo amia calva nổi tiếng với khả năng hít thở không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Amiidae (danh từ): họ cá cháo, bao gồm chi Amia và các chi đã tuyệt chủng.
- The Amiidae family includes both living and fossil species. (Họ Amiidae bao gồm cả loài còn sống và loài hóa thạch.)
- Amiiformes (danh từ): bộ cá xương cổ, chứa chi Amia và các họ liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Bowfin (danh từ): tên thông thường của loài Amia calva trong tiếng Anh.
- Cá cháo (danh từ): tên gọi tiếng Việt của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Amia calva (danh từ khoa học): tên loài cụ thể, thường được dùng trong sinh học và cổ sinh vật học.
- The amia calva is a living fossil. (Cá cháo amia calva là một hóa thạch sống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amia" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.