amidopyrine

amidopyrine

A scientist carefully measures amidopyrine powder in a laboratory.

Định nghĩa

Amidopyrine một danh từ chỉ một chất kết tinh màu trắng, trước đây được sử dụng làm thuốc giảm đau (analgesic) hạ sốt (antipyretic). Tuy nhiên, do tác dụng phụ nguy hiểm, amidopyrine hiện nay hiếm khi được dùng trong y học hiện đại đã bị thay thế bởi các loại thuốc an toàn hơn.

dụ sử dụng
  • (Amidopyrine từng được đơn phổ biến để giảm sốt giảm đau.)
  • (Do tác dụng phụ của , amidopyrine không còn được bánnhiều quốc gia nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học, "amidopyrine" thường được nhắc đến như một dụ về thuốc bị thu hồi độc tính.
    • The discovery of amidopyrine's link to agranulocytosis led to its ban in the 1970s. (Việc phát hiện ra mối liên hệ giữa amidopyrine chứng mất bạch cầu hạt đã dẫn đến lệnh cấm thuốc này vào những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Aminopyrine: một tên gọi khác của amidopyrine, thường được dùng thay thế.
  • Dipyrone: một dẫn xuất của amidopyrine, vẫn còn được sử dụngmột số quốc gia dưới tên thương mại như Novalgin.
    • Dipyrone is a safer alternative to amidopyrine. (Dipyrone một chất thay thế an toàn hơn amidopyrine.)
Từ đồng nghĩa
  • Aminophenazone: tên hóa học chính thức của amidopyrine.
  • Pyramidon: tên thương mại của amidopyrine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "amidopyrine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "amidopyrine".