dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
amitié
Words Mentioning "amitié"
bạn bè
bằng hữu
bất diệt
bền chặt
bền vững
cầm kì
cầu thân
chắc
chắp nối
chí cốt
cho là
coi trọng
giao hảo
giao hiếu
hữu ái
hữu nghị
đính giao
keo sơn
kết
kết bạn
làm bạn
lay chuyển
lợi dụng
rạn nứt
sắt son
sứt mẻ
thắm thiết
thân dân
thân thiết
thân tình
thắt chặt
tình bạn
tình thân
tri giao
trúc mai
tương thân
vong niên
vun đắp
vững bền
vững bền
xây đắp
xui khiến
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...