dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

amitié

Words Mentioning "amitié"

bạn bè
bằng hữu
bất diệt
bền chặt
bền vững
cầm kì
cầu thân
chắc
chắp nối
chí cốt
cho là
coi trọng
giao hảo
giao hiếu
hữu ái
hữu nghị
đính giao
keo sơn
kết
kết bạn
làm bạn
lay chuyển
lợi dụng
rạn nứt
sắt son
sứt mẻ
thắm thiết
thân dân
thân thiết
thân tình
thắt chặt
tình bạn
tình thân
tri giao
trúc mai
tương thân
vong niên
vun đắp
vững bền
vững bền
xây đắp
xui khiến
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...