amnio
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của "amniocentesis"):
- Chọc dò nước ối: Một thủ thuật y khoa, trong đó một lượng nhỏ nước ối được lấy ra từ tử cung của phụ nữ mang thai (thường sau tuần thứ 15 của thai kỳ) để xét nghiệm nhằm chẩn đoán các bất thường về di truyền hoặc nhiễm sắc thể ở thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên thực hiện chọc dò nước ối để kiểm tra hội chứng Down.)
- (Sau khi chọc dò nước ối, kết quả cho thấy em bé khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an amnio": thực hiện thủ thuật chọc dò nước ối.
- Many pregnant women over 35 choose to have an amnio. (Nhiều phụ nữ mang thai trên 35 tuổi chọn thực hiện chọc dò nước ối.)
- "amnio results": kết quả xét nghiệm từ thủ thuật này.
- The amnio results confirmed no chromosomal abnormalities. (Kết quả chọc dò nước ối xác nhận không có bất thường nhiễm sắc thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Amniocentesis (danh từ): Tên đầy đủ của thủ thuật này.
- Amniocentesis is a common prenatal test. (Chọc dò nước ối là một xét nghiệm tiền sản phổ biến.)
- Amniotic fluid (danh từ): Nước ối.
- The amnio extracts a sample of amniotic fluid. (Chọc dò nước ối lấy một mẫu nước ối.)
Từ đồng nghĩa
- Prenatal genetic testing: Xét nghiệm di truyền trước sinh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chọc dò nước ối).
- Chorionic villus sampling (CVS): Sinh thiết gai nhau (một thủ thuật chẩn đoán khác, nhưng khác với amnio về thời điểm và phương pháp).
Các cụm từ liên quan
- Amnio test: Xét nghiệm chọc dò nước ối.
- The amnio test is usually done between 15 and 20 weeks of pregnancy. (Xét nghiệm chọc dò nước ối thường được thực hiện giữa tuần 15 và 20 của thai kỳ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amnio".)