an't

/ɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "am not": "an't" dạng viết tắt cổ, không còn thông dụng, của "am not", chủ yếu được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17-18.
    • Của "is not" hoặc "are not": Trong lịch sử, "an't" cũng đôi khi được dùng như dạng viết tắt cho "is not" "are not", đặc biệt trong các phương ngữ hoặc cách nói thông tục .
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt của "am not":
    • I an't going to tell you. (Tôi không định nói với anh đâu.) - [Cách dùng cổ]
  • Dạng viết tắt của "is not"/"are not":
    • It an't right. (Điều đó không đúng.) - [Cách dùng cổ, thay cho "isn't"]
    • You an't listening. (Các người không nghe đây.) - [Cách dùng cổ, thay cho "aren't"]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An't" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các vở kịch, tiểu thuyết, hoặc tài liệu lịch sử để mô phỏng lời nói của nhân vật từ các thời kỳ trước hoặc trong phương ngữ.
    • "I an't a child anymore," he said in the old play. ("Tôi không phải trẻ con nữa," anh ta nói trong vở kịch cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ain't: Dạng viết tắt thông tục phổ biến hơn, kế thừa từ "an't". "Ain't" có thể thay thế cho "am not", "is not", "are not", "has not", "have not" trong tiếng Anh không trang trọng hoặc phương ngữ.
    • I ain't sure. (Tôi không chắc.) - [Thông tục]
  • Isn't: Dạng viết tắt chuẩn, trang trọng của "is not".
  • Aren't: Dạng viết tắt chuẩn, trang trọng của "are not" "am not" (trong câu hỏi đuôi, dụ: "I am right, aren't I?").
Lưu ý sử dụng
  • "An't" một từ cổ không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên tránh sử dụng từ này trong giao tiếp hoặc viết lách, trừ khi đọc hoặc phân tích văn bản cổ.
  • Trong tiếng Anh đương đại, để diễn đạt các ý tương tự một cách chuẩn mực, hãy sử dụng:
    • Am notDùng "I'm not".
    • Is notDùng "isn't".
    • Are notDùng "aren't".
(viết tắt) của am not khoành is not, are not