anacréontique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo phong cách A-na-crê-on: Chỉ một phong cách thơ ca hoặc tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ hoặc có đặc điểm giống với phong cách của nhà thơ cổ đại Hy Lạp Anacreon (A-na-crê-on). Phong cách này thường ca ngợi tình yêu, rượu, và những thú vui trần thế một cách nhẹ nhàng, tao nhã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une ode anacréontique (Một bài thơ od theo phong cách A-na-crê-on.)
- Le thème anacréontique de ce poème évoque le plaisir de boire. (Chủ đề theo phong cách A-na-crê-on của bài thơ này gợi lên niềm vui thưởng rượu.)
- Il a composé des vers d'un ton anacréontique. (Ông ấy đã sáng tác những câu thơ có giọng điệu anacréontique.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poésie anacréontique": Một thuật ngữ văn học chỉ thể loại hoặc tập hợp những bài thơ bắt chước phong cách của Anacreon, thịnh hành đặc biệt ở thế kỷ 17 và 18 tại châu Âu.
- Les poètes du XVIIIe siècle ont beaucoup écrit dans le genre anacréontique. (Các nhà thơ thế kỷ 18 đã viết rất nhiều theo thể loại anacréontique.)
Biến thể và từ gần giống
- Anacréon (danh từ riêng): Tên nhà thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại (khoảng thế kỷ 6 TCN), người sáng tạo ra phong cách này.
- Anacréontisme (danh từ giống đực): Trào lưu hoặc phong cách văn học anacréontique.
Từ đồng nghĩa
- Bachique: (liên quan đến thần rượu Bacchus) Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về rượu và lễ hội, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ, cuồng nhiệt hơn so với sự tao nhã của "anacréontique".
- Hédoniste: (theo chủ nghĩa khoái lạc) Chỉ chung việc theo đuổi lạc thú, nhưng không nhất thiết gắn với phong cách thơ ca cụ thể.
- Lyrique: (trữ tình) Có phạm vi rộng hơn, bao trùm nhiều loại thơ ca bày tỏ cảm xúc cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "anacréontique". Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ văn học mô tả phong cách.
tính từ
- (theo) phong cách A-na-crê-on
- Poésie anacréontiquethơ theo phong cách A-na-crê-on