analphabetism
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tình trạng mù chữ : "analphabetism" chỉ tình trạng không biết đọc, không có khả năng đọc. Đây là một thuật ngữ chính thức, thường được dùng trong các bối cảnh học thuật, xã hội học hoặc giáo dục. Ví dụ sử dụng (Chính phủ đang triển khai các chương trình để giảm tình trạng mù chữ ở các vùng nông thôn.) (Tình trạng mù chữ là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế.) Các...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Illiteracy, the inability to read : "Analphabetism" refers to the condition of being unable to read or write, specifically the lack of basic literacy skills. Usage Examples Noun : The government launched a campaign to reduce analphabetism in rural areas. High rates of analphabetism can hinder a country's economic development. Advanced Usage "Functional analphabetism" : This te...
See full definition →