dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

anchor

Words Containing "anchor"

anchorage
anchorage-dues
anchorage-ground
anchorage ground
anchor chain
anchored
anchoress
anchoret
anchoretic
anchorite
anchoritic
anchor light
anchorman
anchorperson
anchor ring
anchor rope
anchor-stroke
anchor-watch
bower-anchor
drag-anchor
drift-anchor
egg-and-anchor
sea-anchor
sheet-anchor
unanchor
unanchored
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...